酒
さかNghĩa tiếng Việt
- tiền tố rượu, sake
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố alcohol; sake JMdict
- danh từ combining form of 酒 (sake, “any alcoholic beverage; rice wine, rice vodka, sake”) Wiktionary
Cách dùng
"Rượu" (さけ): nói chung là đồ uống có cồn, hẹp là rượu sake Nhật (日本酒). 「お酒を飲む」, 「酒に強い・弱い」 — uống giỏi/kém; 「酒に酔う」 — say.
Ví dụ
- 私はお酒に弱い。Tôi uống rượu kém.
- 酒は二十歳になってから。Đủ 20 tuổi mới được uống rượu.
Chữ Hán trong từ
酒