TanroDictionary Sổ từ

酪農 らくのう

LẠC NÔNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăn nuôi bò sữadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dairy farmingdanh từ
  2. dairy farmdanh từ

Cách dùng

"Chăn nuôi bò sữa": 「酪農家」 — người chăn nuôi bò sữa; 「酪農が盛んな地域」 — vùng phát triển chăn nuôi bò sữa (như Hokkaido).

Ví dụ

  1. 北海道は酪農が盛んだ。

    Hokkaido phát triển mạnh chăn nuôi bò sữa.

  2. 彼の家は代々酪農を営んでいる。

    Gia đình anh ấy nhiều đời nuôi bò sữa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép