Nghĩa tiếng Việt
- chăn nuôi bò sữadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dairy farmingdanh từ
- dairy farmdanh từ
Cách dùng
"Chăn nuôi bò sữa": 「酪農家」 — người chăn nuôi bò sữa; 「酪農が盛んな地域」 — vùng phát triển chăn nuôi bò sữa (như Hokkaido).
Ví dụ
-
北海道は酪農が盛んだ。
Hokkaido phát triển mạnh chăn nuôi bò sữa.
-
彼の家は代々酪農を営んでいる。
Gia đình anh ấy nhiều đời nuôi bò sữa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép