Nghĩa tiếng Việt
- (cũ) rượu sake nguyên chất, đậm đàdanh từ
- (cũ) thuần khiếttính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- pure sake; full-bodied sakedanh từJMdict
- puretính từ なJMdict
- rich winechữ HánWiktionary
- pure, sincere, cordialchữ HánWiktionary
THUẦN
醇 (じゅん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cũ) rượu sake nguyên chất, đậm đà; (cũ) thuần khiết.