Nghĩa tiếng Việt
- cái đinh, đinh tán, đinh ghim (pachinko)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nail; spike; tack; rivet; brad; (pachinko) pindanh từJMdict
- a nail; a spike made of metal or hard material used to stick somethingdanh từWiktionary
Cách dùng
"Cái đinh": 「釘を打つ」 — đóng đinh; 「釘を抜く」 — nhổ đinh. Thành ngữ: 「釘を刺す」 — nhắc nhở trước, dặn kỹ; 「糠に釘」 — nói như nước đổ lá khoai.
Ví dụ
-
壁に釘を打って絵を掛けた。
Tôi đóng đinh lên tường để treo tranh.
-
遅刻しないよう部下に釘を刺した。
Tôi đã dặn kỹ cấp dưới không được đi muộn.
-
釘を打つ
to drive in a nail