TanroDictionary Sổ từ

釘 くぎ

ĐINH

Nhật Thông dụng
0

釘 (くぎ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cái đinh, đinh tán, đinh ghim (pachinko).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái đinh, đinh tán, đinh ghim (pachinko)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nail; spike; tack; rivet; brad; (pachinko) pindanh từJMdict
  2. a nail; a spike made of metal or hard material used to stick somethingdanh từWiktionary

Cách dùng

"Cái đinh": 「釘を打つ」 — đóng đinh; 「釘を抜く」 — nhổ đinh. Thành ngữ: 「釘を刺す」 — nhắc nhở trước, dặn kỹ; 「糠に釘」 — nói như nước đổ lá khoai.

Ví dụ

  1. 壁に釘を打って絵を掛けた。

    Tôi đóng đinh lên tường để treo tranh.

  2. 遅刻しないよう部下に釘を刺した。

    Tôi đã dặn kỹ cấp dưới không được đi muộn.

  3. 釘を打つ

    to drive in a nail