Nghĩa tiếng Anh
- rivet; tack; thumbtack; drawing-pin; hobnaildanh từJMdict
- rivetchữ HánWiktionary
- hobnailchữ HánWiktionary
- tackchữ HánWiktionary
BENG
鋲 (びょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: rivet; tack; thumbtack; drawing-pin; hobnail; rivet; hobnail.