TanroDictionary Sổ từ

鋲 びょう

BENG

Nhật
0

鋲 (びょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: rivet; tack; thumbtack; drawing-pin; hobnail; rivet; hobnail.

Nghĩa tiếng Anh

  1. rivet; tack; thumbtack; drawing-pin; hobnaildanh từJMdict
  2. rivetchữ HánWiktionary
  3. hobnailchữ HánWiktionary
  4. tackchữ HánWiktionary