TanroDictionary Sổ từ

鉛 なまり

DUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chì (Pb)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lead (Pb)danh từ
  2. lead (chemical element)danh từ

Cách dùng

"Chì" (kim loại): 「鉛中毒」 — nhiễm độc chì; 「鉛のように重い」 — nặng như chì. Ruột bút chì không phải chì: 「鉛筆」 — bút chì.

Ví dụ

  1. 古い水道管には鉛が使われていた。

    Ống nước cũ từng dùng chì.

  2. 疲れて体が鉛のように重い。

    Mệt đến mức người nặng như chì.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鉛」

鉛

えん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix lead (chemical element)

Chữ Hán trong từ

鉛
DUYÊN On: エン Kun: なまり lead 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗