鉛
えんNghĩa tiếng Anh
- affix lead (chemical element)
Chữ Hán trong từ
鉛
DUYÊN
"Chì" (kim loại): 「鉛中毒」 — nhiễm độc chì; 「鉛のように重い」 — nặng như chì. Ruột bút chì không phải chì: 「鉛筆」 — bút chì.
古い水道管には鉛が使われていた。
Ống nước cũ từng dùng chì.
疲れて体が鉛のように重い。
Mệt đến mức người nặng như chì.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép