TanroDictionary Sổ từ
鉛

Chữ Hán 鉛 DUYÊN

Âm On
エン
Âm Kun
なまり
Nghĩa (Anh)
lead
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 鉛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鉛 5 từ