TanroDictionary Sổ từ

鉞 まさかり

VIỆT

Nhật
0

鉞 (まさかり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: rìu lớn, rìu chiến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rìu lớn, rìu chiếndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. broadaxe; battle axedanh từJMdict
  2. large axe (used for felling and historically also as a weapon)danh từWiktionary
  3. used in simile to refer to critique: a cluebatdanh từWiktionary

Cách dùng

"Rìu lớn" (chặt cây, rìu chiến): gắn với nhân vật dân gian 金太郎 vác rìu. Đọc まさかり.

Ví dụ

  1. 金太郎は鉞を担いでいる。

    Kintaro vác cây rìu lớn.

  2. 木こりが鉞で大木を切り倒した。

    Người tiều phu đốn cây lớn bằng rìu.

  3. マサカリを投げる

    to give critique

Cách đọc khác của 「鉞」

鉞

えつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ an ancient Chinese bronze battle-axe Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鉞
VIỆT On: エツ Kun: まさかり battleaxe 13 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗