TanroDictionary Sổ từ

鉢 はち

BÁT

Nhật Thông dụng
0

鉢 (はち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bát, chậu; chậu cây, chậu hoa; đỉnh đầu, hộp sọ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bát, chậudanh từ
  2. chậu cây, chậu hoadanh từ
  3. đỉnh đầu, hộp sọdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bowl; pot; basindanh từJMdict
  2. (plant) pot; flowerpotdanh từJMdict
  3. crown (of the head); skulldanh từJMdict
  4. bowl, potchữ HánWiktionary
  5. skull, craniumchữ HánWiktionary
  6. flower potdanh từWiktionary
  7. bowl, basin, pot, skulldanh từWiktionary

Cách dùng

"Bát to, chậu": 「植木鉢」 — chậu cây; 「鉢植え」 — cây trồng chậu; 「どんぶり鉢」 — bát tô. 「鉢合わせ」 — tình cờ đụng mặt. Khác 皿 (đĩa) và 茶碗 (bát cơm).

Ví dụ

  1. ベランダに花の鉢を並べた。

    Tôi xếp các chậu hoa ngoài ban công.

  2. 駅で元彼と鉢合わせしてしまった。

    Tôi lỡ đụng mặt người yêu cũ ở ga.