Nghĩa tiếng Việt
- bát, chậudanh từ
- chậu cây, chậu hoadanh từ
- đỉnh đầu, hộp sọdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bowl; pot; basindanh từJMdict
- (plant) pot; flowerpotdanh từJMdict
- crown (of the head); skulldanh từJMdict
- bowl, potchữ HánWiktionary
- skull, craniumchữ HánWiktionary
- flower potdanh từWiktionary
- bowl, basin, pot, skulldanh từWiktionary
Cách dùng
"Bát to, chậu": 「植木鉢」 — chậu cây; 「鉢植え」 — cây trồng chậu; 「どんぶり鉢」 — bát tô. 「鉢合わせ」 — tình cờ đụng mặt. Khác 皿 (đĩa) và 茶碗 (bát cơm).
Ví dụ
-
ベランダに花の鉢を並べた。
Tôi xếp các chậu hoa ngoài ban công.
-
駅で元彼と鉢合わせしてしまった。
Tôi lỡ đụng mặt người yêu cũ ở ga.