TanroDictionary Sổ từ
鉢

Chữ Hán 鉢 BÁT

Âm On
ハチ、ハツ
Nghĩa (Anh)
bowl; rice tub; pot; crown
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 鉢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鉢 8 từ