Trang chủChữ Hán N1鉢 鉢 Chữ Hán 鉢 BÁT Âm Onハチ、ハツ Nghĩa (Anh)bowl; rice tub; pot; crown Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 鉢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鉢 8 từ 鉢はちbát, chậu 鉢巻はちまきbăng buộc đầu 鉢植えはちうえcây trồng chậu 小鉢こばちbát nhỏ 托鉢たくはつsự khất thực, đi bát 火鉢ひばちlò sưởi than, hibachi 植木鉢うえきばちchậu cây, chậu hoa 鉢合わせはちあわせsự cụng đầu ← 鉛 DUYÊN 銃 SÚNG →