TanroDictionary Sổ từ

銃口 じゅうこう

SÚNG KHẨU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. họng súngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gun point; muzzledanh từ
  2. muzzle (open end of a gun)danh từ

Cách dùng

"Họng súng": 「銃口を向ける」 — chĩa súng vào; 「銃口を突きつける」 — dí súng.

Ví dụ

  1. 犯人は警官に銃口を向けた。

    Tên tội phạm chĩa súng vào cảnh sát.

  2. 銃口を人に向けてはいけない。

    Không được chĩa họng súng vào người.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép