Nghĩa tiếng Việt
- họng súngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- gun point; muzzledanh từ
- muzzle (open end of a gun)danh từ
Cách dùng
"Họng súng": 「銃口を向ける」 — chĩa súng vào; 「銃口を突きつける」 — dí súng.
Ví dụ
-
犯人は警官に銃口を向けた。
Tên tội phạm chĩa súng vào cảnh sát.
-
銃口を人に向けてはいけない。
Không được chĩa họng súng vào người.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép