TanroDictionary Sổ từ
口

Chữ Hán 口 KHẨU

Âm On
コウ、ク
Âm Kun
くち
Nghĩa (Anh)
mouth
Số nét
3
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 口 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 口 40 từ