銅
ドンNghĩa tiếng Việt
- danh từ đồng (tiền Việt Nam)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ dong (currency of Vietnam) JMdict
Cách dùng
"Đồng" (ドン) — đơn vị tiền Việt Nam (ベトナムドン). Thường viết katakana ドン; chữ 銅 hiếm dùng.
Từ gần nghĩa: ドン
Ví dụ
- 一万円は約二百万ドンだ。Một vạn yên khoảng 2 triệu đồng.
- フォー一杯は五万ドンだった。Một bát phở giá 50 nghìn đồng.
Chữ Hán trong từ
銅