Trang chủChữ Hán N3 – N2銅 銅 Chữ Hán 銅 ĐỒNG Âm Onドウ Âm Kunあかがね Nghĩa (Anh)copper Số nét14 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 5 Tra các từ có chữ 銅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 銅 12 từ 銅どうđồng 銅像どうぞうtượng đồng 銅貨どうかđồng xu bằng đồng 白銅はくどうhợp kim đồng niken 銅山どうざんmỏ đồng 銅板どうばんtấm đồng 銅線どうせんdây đồng 銅鐸どうたくchuông đồng thời Yayoi 銅鑼どらcái chiêng, cồng 青銅せいどうđồng thau, đồng xanh 銅版画どうはんがtranh khắc đồng 青銅器せいどうきđồ đồng ← 鉱 KHOÁNG 鋭 DUỆ, NHUỆ →