TanroDictionary Sổ từ
銅

Chữ Hán 銅 ĐỒNG

Âm On
ドウ
Âm Kun
あかがね
Nghĩa (Anh)
copper
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 銅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 銅 12 từ