Nghĩa tiếng Việt
- bản ghi, ghi chépdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- record; transcriptdanh từ · hậu tốJMdict
- record on tapechữ HánWiktionary
- to write down, record, registerchữ HánWiktionary
- record or records; proceedings; annalschữ HánWiktionary
LỤC
録 (ろく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bản ghi, ghi chép.