TanroDictionary Sổ từ

鎖 くさり

TOẢ

Nhật Thông dụng
0

鎖 (くさり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dây xích, xiềng xích.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây xích, xiềng xíchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. chain; chainsdanh từJMdict
  2. a chaindanh từWiktionary

Cách dùng

"Dây xích, xiềng xích" (くさり): 「鎖でつなぐ」 — xích lại; 「鎖を外す」 — tháo xích; 「鎖を断ち切る」 — (bóng) phá bỏ xiềng xích. Từ ghép: 連鎖 (dây chuyền), 閉鎖 (đóng cửa).

Ví dụ

  1. 犬は鎖でつながれていた。

    Con chó bị xích lại.

  2. 自転車に鎖の鍵をかけた。

    Tôi khóa xe đạp bằng khóa xích.

  3. 聖なる力で、動きを封じることができると言われている鎖。

    This chain is said to be able to seal all movements with its holy power.

Cách đọc khác của 「鎖」

鎖

じょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a metal bar used to lock shut a gate, door, chest, or other opening Wiktionary
  2. danh từ a key used to lock or unlock such an opening Wiktionary
  3. danh từ a pill or tablet Wiktionary
  4. trợ số từ counter for pills or tablets Wiktionary

Ví dụ

  • この薬は一回に三鎖とのことです。The instructions are to take three pills of this medicine for each dose.

Chữ Hán trong từ

鎖
TỎA On: サ Kun: くさり、とざ.す chain; irons; connection 18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

鎖

とざし

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the closing and locking of a door or gate Wiktionary
  2. danh từ a door or gate so closed and locked Wiktionary
  3. danh từ a bar or other device used to lock a door or gate Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鎖
TỎA On: サ Kun: くさり、とざ.す chain; irons; connection 18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

鎖

つがり

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a connection, linkage, or continuation Wiktionary
  2. danh từ a chain Wiktionary
  3. danh từ a string of items tied together Wiktionary
  4. danh từ the part of the opening of a drawstring bag through which the string is passed Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鎖
TỎA On: サ Kun: くさり、とざ.す chain; irons; connection 18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

鎖

さ

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix a chain, linkage, or continuation Wiktionary
  2. affix a lock or barrier Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鎖
TỎA On: サ Kun: くさり、とざ.す chain; irons; connection 18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗