TanroDictionary Sổ từ
鎖

Chữ Hán 鎖 TỎA

Âm On
サ
Âm Kun
くさり、とざ.す
Nghĩa (Anh)
chain; irons; connection
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 鎖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鎖 8 từ