TanroDictionary Sổ từ

鐙 あぶみ

Nhật
0

鐙 (あぶみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Bàn đạp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bàn đạp.chữ HánWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. stirrupdanh từJMdict

Ví dụ

  1. 低い椽に腰を掛けたような具合にごく鐙の紐を短くして足を折って乗って居る。

    They ride with their stirrup straps very short and with their legs bent, in a manner like that of sitting on a low en.