TanroDictionary Sổ từ

長き ながき

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. long distance; long timedanh từ · tiền tố

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép