TanroDictionary Sổ từ

開 かい

KHAI

Nhật
0

開 (かい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mở, bắt đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở, bắt đầutiền tố · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. open; beginningtiền tố · hậu tốJMdict
  2. openchữ HánWiktionary
  3. start; beginningaffixWiktionary

Cách dùng

"Mở, khai" (かい): 「開店」 — mở cửa hàng; 「開会」 — khai mạc; 「開始」 — bắt đầu. Trên bảng hiệu: 「開」 nghĩa là "mở" (nút mở cửa thang máy), đối lập 「閉」.

Ví dụ

  1. エレベーターの「開」ボタンを押してください。

    Hãy bấm nút "mở" của thang máy.

  2. 午前十時に開会します。

    Khai mạc lúc 10 giờ sáng.