Nghĩa tiếng Việt
- mở, bắt đầutiền tố · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- open; beginningtiền tố · hậu tốJMdict
- openchữ HánWiktionary
- start; beginningaffixWiktionary
Cách dùng
"Mở, khai" (かい): 「開店」 — mở cửa hàng; 「開会」 — khai mạc; 「開始」 — bắt đầu. Trên bảng hiệu: 「開」 nghĩa là "mở" (nút mở cửa thang máy), đối lập 「閉」.
Ví dụ
-
エレベーターの「開」ボタンを押してください。
Hãy bấm nút "mở" của thang máy.
-
午前十時に開会します。
Khai mạc lúc 10 giờ sáng.