"Giữa; trong khoảng" (đọc あいだ): 「AとBの間」 — giữa A và B; 「〜している間に」 — trong lúc ~; 「長い間」 — một thời gian dài; 「学生の間で人気」 — được ưa chuộng trong giới học sinh. Phân biệt 間 (suốt thời gian) và 間に (tại một thời điểm trong đó).
Ví dụ
駅と学校の間にコンビニがある。
Giữa nhà ga và trường có một cửa hàng tiện lợi.
寝ている間に雨が降ったようだ。
Có vẻ trời đã mưa trong lúc tôi ngủ.
Cách đọc khác của 「間」
間
ま
NhậtThông dụngHán Việt: GIAN
Nghĩa tiếng Việt
danh từthời gian; khoảng lặng, quãng nghỉ
danh từkhoảng trống
danh từphòng, gian phòng
Nghĩa tiếng Anh
danh từtime; pauseJMdict
danh từspaceJMdict
danh từroomJMdict
Cách dùng
"Thời gian; khoảng lặng; gian phòng" (đọc ま): 「間に合う」 — kịp; 「間がない」 — không có thời gian; 「間を置く」 — ngừng một chút; 「間が悪い」 — không đúng lúc, ngượng; 「床の間」 — hốc trang trí. Phân biệt với あいだ.
danh từ · hậu tố · trạng từamong; between; inter-JMdict
danh từgood opportunity; chanceJMdict
danh từestrangement; discord; alienationJMdict
danh từspy; secret agentJMdict
affixspace, interval; among, betweenWiktionary
affixextent, scopeWiktionary
affixhidden, invisibleWiktionary
affixalternative spelling of 閑 (kan, “free time”)Wiktionary
danh từintervalWiktionary
hậu tốsuffixes some expressions of time to tell duration rather than time or dateWiktionary
Cách dùng
"Khoảng giữa, quãng thời gian" (đọc あいだ/ま/かん): 「AとBの間」 — giữa A và B; 「夏休みの間」 — trong suốt kỳ nghỉ hè; 「間に合う」 — kịp; 「間がいい」 — đúng lúc. 「〜間」(かん) là hậu tố thời lượng: 「三日間」. 「間に」 — trong lúc (việc xảy ra một lần) khác 「間」 — suốt (liên tục).