TanroDictionary Sổ từ

間 あいだ

GIAN

Nhật Thông dụng
0

間 (あいだ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: khoảng trống, khoảng cách; trong khoảng thời gian, trong lúc; giữa (hai bên).

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoảng trống, khoảng cáchdanh từ
  2. trong khoảng thời gian, trong lúcdanh từ · trạng từ
  3. giữa (hai bên)danh từ
  4. trong số, giữa (một nhóm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. space (between); gap; interval; distance; stretchdanh từJMdict
  2. period of time (during, while); duration; intervaldanh từ · trạng từJMdict
  3. between (two parties or things)danh từJMdict
  4. among (a group)danh từJMdict
  5. relations (between); relationshipdanh từJMdict
  6. midpoint; average; halfway; middle grounddanh từJMdict
  7. due to; because ofliên từJMdict

Cách dùng

"Giữa; trong khoảng" (đọc あいだ): 「AとBの間」 — giữa A và B; 「〜している間に」 — trong lúc ~; 「長い間」 — một thời gian dài; 「学生の間で人気」 — được ưa chuộng trong giới học sinh. Phân biệt 間 (suốt thời gian) và 間に (tại một thời điểm trong đó).

Ví dụ

  1. 駅と学校の間にコンビニがある。

    Giữa nhà ga và trường có một cửa hàng tiện lợi.

  2. 寝ている間に雨が降ったようだ。

    Có vẻ trời đã mưa trong lúc tôi ngủ.

Cách đọc khác của 「間」

間

ま

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ thời gian; khoảng lặng, quãng nghỉ
  2. danh từ khoảng trống
  3. danh từ phòng, gian phòng

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ time; pause JMdict
  2. danh từ space JMdict
  3. danh từ room JMdict

Cách dùng

"Thời gian; khoảng lặng; gian phòng" (đọc ま): 「間に合う」 — kịp; 「間がない」 — không có thời gian; 「間を置く」 — ngừng một chút; 「間が悪い」 — không đúng lúc, ngượng; 「床の間」 — hốc trang trí. Phân biệt với あいだ.

Từ gần nghĩa: 時間隙間部屋

Ví dụ

  • 急げばまだ電車に間に合う。Nếu nhanh thì vẫn kịp tàu.
  • 彼は少し間を置いてから答えた。Anh ấy ngừng một chút rồi mới trả lời.

Chữ Hán trong từ

間
GIAN On: カン、ケン Kun: あいだ、ま、あい interval; space 12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

間

かん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố khoảng, quãng thời gian
  2. danh từ · hậu tố · trạng từ giữa, liên (tiền tố)
  3. danh từ thời cơ tốt
  4. danh từ sự xa cách, bất hoà, ly gián

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố interval; period of time JMdict
  2. danh từ · hậu tố · trạng từ among; between; inter- JMdict
  3. danh từ good opportunity; chance JMdict
  4. danh từ estrangement; discord; alienation JMdict
  5. danh từ spy; secret agent JMdict
  6. affix space, interval; among, between Wiktionary
  7. affix extent, scope Wiktionary
  8. affix hidden, invisible Wiktionary
  9. affix alternative spelling of 閑 (kan, “free time”) Wiktionary
  10. danh từ interval Wiktionary
  11. hậu tố suffixes some expressions of time to tell duration rather than time or date Wiktionary

Cách dùng

"Khoảng giữa, quãng thời gian" (đọc あいだ/ま/かん): 「AとBの間」 — giữa A và B; 「夏休みの間」 — trong suốt kỳ nghỉ hè; 「間に合う」 — kịp; 「間がいい」 — đúng lúc. 「〜間」(かん) là hậu tố thời lượng: 「三日間」. 「間に」 — trong lúc (việc xảy ra một lần) khác 「間」 — suốt (liên tục).

Từ gần nghĩa: 合間期間

Ví dụ

  • 駅と銀行の間にコンビニがあります。Giữa nhà ga và ngân hàng có cửa hàng tiện lợi.
  • 留守の間に荷物が届いた。Trong lúc vắng nhà thì hàng đã tới.
  • 二時two (o'clock)
  • 二時間two hours
  • 二時五分five past two

Chữ Hán trong từ

間
GIAN On: カン、ケン Kun: あいだ、ま、あい interval; space 12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

間

けん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ ken (6 shaku, khoảng 1,818 m)
  2. trợ số từ đơn vị đếm khoảng giữa các cột

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ ken (6 shaku, approx. 1.818 m) JMdict
  2. trợ số từ counter used to number the gaps between pillars JMdict

Chữ Hán trong từ

間
GIAN On: カン、ケン Kun: あいだ、ま、あい interval; space 12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗