Nghĩa tiếng Việt
- ngoại trừcụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- except; savecụm từ
Cách dùng
"Ngoại trừ" (dạng て của 除く): 「〜を除いて」 — trừ ...; 「日曜日を除いて」 — trừ chủ nhật; 「一部を除いて」 — trừ một phần. Trang trọng hơn 以外.
Ví dụ
-
日曜日を除いて毎日営業しています。
Chúng tôi mở cửa hằng ngày trừ chủ nhật.
-
彼を除いて全員が賛成した。
Trừ anh ấy, tất cả đều đồng ý.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép