TanroDictionary Sổ từ
除

Chữ Hán 除 TRỪ

Âm On
ジョ、ジ
Âm Kun
のぞ.く、-よ.け
Nghĩa (Anh)
exclude; division (x/3); remove; abolish; cancel; except
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 除 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 除 27 từ