TanroDictionary Sổ từ

陶 すえ

ĐÀO

Có 2 cách đọc: すえ đồ gốm とう pottery
Nhật
0

陶 (すえ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đồ gốm, sứ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ gốm, sứdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pottery; earthenware; ceramics; porcelaindanh từJMdict
  2. earthenware, potterydanh từWiktionary
  3. a surnametên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「陶」

陶

とう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix pottery, ceramics Wiktionary
  2. affix teach, instruct Wiktionary
  3. affix pleasant, indulgent Wiktionary
  4. affix cloudy, foggy Wiktionary

Chữ Hán trong từ

陶
ĐÀO, GIAO On: トウ Kun: すえ pottery; porcelain 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗