Nghĩa tiếng Việt
- tầng, lầudanh từ · hậu tố
- cầu thangdanh từ
- bậc (địa tầng)danh từ · hậu tố
- đếm số tầng của toà nhàtrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- storey; story; floordanh từ · hậu tốJMdict
- stairsdanh từJMdict
- stage (in chronostratigraphy)danh từ · hậu tốJMdict
- counter for storeys and floors of a buildingtrợ số từJMdict
- storey, story, floorchữ HánWiktionary
- step, stair, storeyaffixWiktionary
- class, rank, levelaffixWiktionary
- floors, storeys (of a building)trợ số từWiktionary
Cách dùng
"Tầng": trợ từ đếm 「一階」「三階」「何階」 (lưu ý いっかい, さんがい, なんがい); 「上の階」 — tầng trên; 「階段」 — cầu thang. Phân biệt với 層 (lớp, tầng lớp) và 回 (lần) cùng âm.
Ví dụ
-
トイレは二階にあります。
Nhà vệ sinh ở tầng hai.
-
エレベーターで十階まで上がった。
Tôi đi thang máy lên tầng mười.
-
(私の)オフィスは五階にあります。
(My) office is on the fifth floor.
Cách đọc khác của 「階」
階
きざはし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIAI
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ bậc thang
-
danh từ bậc thang trước sân khấu Noh
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ stairs
JMdict
-
danh từ stairs at the front of a noh stage
JMdict
階
はし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIAI
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ stairs from a garden up to the house
Wiktionary
-
danh từ stair, ladder
Wiktionary