TanroDictionary Sổ từ
階

Chữ Hán 階 GIAI

Âm On
カイ
Âm Kun
きざはし
Nghĩa (Anh)
storey; stair; counter for storeys of a building
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 階 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 階 14 từ