Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) chữ lệ (lối chữ Hán cổ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- clerical script (ancient, highly angular style of kanji)danh từJMdict
- subordinate, dependencychữ HánWiktionary
LỆ
隷 (れい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) chữ lệ (lối chữ Hán cổ).