TanroDictionary Sổ từ

隷 れい

LỆ

Nhật
0

隷 (れい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) chữ lệ (lối chữ Hán cổ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) chữ lệ (lối chữ Hán cổ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. clerical script (ancient, highly angular style of kanji)danh từJMdict
  2. subordinate, dependencychữ HánWiktionary