Nghĩa tiếng Việt
- chim sẻdanh từ
- người lắm lời; người hay biết chuyệndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tree sparrow (Passer montanus)danh từJMdict
- talkative person; knowledgeable persondanh từJMdict
- sparrowchữ HánWiktionary
- Eurasian tree sparrow (Passer montanus)danh từWiktionary
Cách dùng
"Chim sẻ": 「雀が鳴く」 — chim sẻ hót; 「雀の涙」 — ít ỏi (như nước mắt chim sẻ, vd lương ít). Nghĩa bóng: người lắm chuyện (「楽屋雀」 — người hay buôn chuyện hậu trường).
Ví dụ
-
朝、窓の外で雀が鳴いていた。
Buổi sáng chim sẻ hót ngoài cửa sổ.
-
ボーナスは雀の涙ほどだった。
Tiền thưởng ít ỏi đến đáng thương.