Trang chủChữ Hán雀 雀 Chữ Hán 雀 TƯỚC Âm Onジャク、ジャン、サク、シャク Âm Kunすずめ Nghĩa (Anh)sparrow Số nét11 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 雀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 雀 5 từ 雀すずめchim sẻ 雲雀ひばりchim sơn ca 麻雀マージャンmạt chược 金糸雀カナリアchim hoàng yến 孔雀くじゃくchim công