離合
りごうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to separate and reunite
- động từ to pass oncoming vehicles on a narrow road
- động từ to drive on a narrow road in consideration of a car coming from the opposite direction
Chữ Hán trong từ
離
LY
On: リ
Kun: はな.れる、はな.す
detach; separation; disjoin; digress
19 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
合
HỢP, CÁP
On: ゴウ、ガッ、カッ
Kun: あ.う、-あ.う、あ.い、あい-、-あ.い、-あい、あ.わす、あ.わせる、-あ.わせる
fit; suit; join; 0.1
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗