TanroDictionary Sổ từ
合

Chữ Hán 合 HỢP, CÁP

Âm On
ゴウ、ガッ、カッ
Âm Kun
あ.う、-あ.う、あ.い、あい-、-あ.い、-あい、あ.わす、あ.わせる、-あ.わせる
Nghĩa (Anh)
fit; suit; join; 0.1
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 合 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 合 40 từ