Nghĩa tiếng Việt
- biệt cung, ly cungdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- imperial villa; royal villa; detached palacedanh từ · hậu tố
Cách dùng
"Biệt cung, ly cung": cung điện phụ của hoàng gia: 「桂離宮」 — biệt cung Katsura; 「浜離宮」. Gặp trong du lịch, lịch sử.
Ví dụ
-
京都の桂離宮を見学した。
Tôi đã tham quan biệt cung Katsura ở Kyoto.
-
浜離宮の庭園は都会のオアシスだ。
Khu vườn biệt cung Hama là ốc đảo giữa đô thị.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép