Nghĩa tiếng Việt
- làm đổ, làm rơi, rơi (nước mắt)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- than phiền, càu nhàuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- để lộ (cảm xúc)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to spill; to drop; to shed (tears)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to grumble (about); to complain (of)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to let (one's feelings) showđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to shed (blood, tears)động từ
- to complainđộng từ
Cách dùng
"Làm đổ, làm rơi" (tha động từ, thường viết こぼす): 「コーヒーをこぼす」 — làm đổ cà phê; 「涙をこぼす」 — rơi nước mắt. Nghĩa bóng: 「愚痴をこぼす」 — than phiền, càu nhàu. Tự động từ: こぼれる.
Ví dụ
-
シャツにコーヒーをこぼしてしまった。
Tôi lỡ làm đổ cà phê lên áo.
-
父は仕事の愚痴ばかりこぼしている。
Bố tôi toàn than thở chuyện công việc.
-
本にコーヒーをうっかりこぼしてしまった。
I accidentally spilled coffee onto a book.
-
愚痴をこぼす
to complain, grumble
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép