TanroDictionary Sổ từ

零す こぼす

LINH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm đổ, làm rơi, rơi (nước mắt)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. than phiền, càu nhàuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. để lộ (cảm xúc)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to spill; to drop; to shed (tears)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to grumble (about); to complain (of)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to let (one's feelings) showđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to shed (blood, tears)động từ
  5. to complainđộng từ

Cách dùng

"Làm đổ, làm rơi" (tha động từ, thường viết こぼす): 「コーヒーをこぼす」 — làm đổ cà phê; 「涙をこぼす」 — rơi nước mắt. Nghĩa bóng: 「愚痴をこぼす」 — than phiền, càu nhàu. Tự động từ: こぼれる.

Ví dụ

  1. シャツにコーヒーをこぼしてしまった。

    Tôi lỡ làm đổ cà phê lên áo.

  2. 父は仕事の愚痴ばかりこぼしている。

    Bố tôi toàn than thở chuyện công việc.

  3. 本にコーヒーをうっかりこぼしてしまった。

    I accidentally spilled coffee onto a book.

  4. 愚痴をこぼす

    to complain, grumble

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép