TanroDictionary Sổ từ
零

Chữ Hán 零 LINH

Âm On
レイ
Âm Kun
ぜろ、こぼ.す、こぼ.れる
Nghĩa (Anh)
zero; spill; overflow; nothing; cipher
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 零 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 零 8 từ