霊
りょうNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cổ) oan hồn báo oán
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ vengeful spirit; revengeful ghost JMdict
Chữ Hán trong từ
霊
LINH
霊 (れい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: linh hồn, vong linh, hồn ma.
"Linh hồn, vong linh": 「霊を慰める」 — an ủi vong linh; 「幽霊」 — ma; 「霊感」 — giác quan tâm linh. Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh; ma quỷ nói thường là 幽霊/お化け.
戦争で亡くなった人々の霊を慰める。
An ủi vong linh những người đã chết trong chiến tranh.
この家には霊がいると言われている。
Người ta nói ngôi nhà này có hồn ma.
霊と肉
the soul and the flesh