TanroDictionary Sổ từ

霊 れい

LINH

Nhật Thông dụng
0

霊 (れい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: linh hồn, vong linh, hồn ma.

Nghĩa tiếng Việt

  1. linh hồn, vong linh, hồn madanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. soul; spirit; departed soul; ghostdanh từJMdict
  2. soul, spiritchữ HánWiktionary
  3. soul; spiritdanh từWiktionary
  4. ghostdanh từWiktionary

Cách dùng

"Linh hồn, vong linh": 「霊を慰める」 — an ủi vong linh; 「幽霊」 — ma; 「霊感」 — giác quan tâm linh. Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh; ma quỷ nói thường là 幽霊/お化け.

Ví dụ

  1. 戦争で亡くなった人々の霊を慰める。

    An ủi vong linh những người đã chết trong chiến tranh.

  2. この家には霊がいると言われている。

    Người ta nói ngôi nhà này có hồn ma.

  3. 霊と肉

    the soul and the flesh

Cách đọc khác của 「霊」

霊

りょう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) oan hồn báo oán

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ vengeful spirit; revengeful ghost JMdict

Chữ Hán trong từ

霊
LINH On: レイ、リョウ Kun: たま spirits; soul 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

霊

たま

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a soul, a spirit Wiktionary

Chữ Hán trong từ

霊
LINH On: レイ、リョウ Kun: たま spirits; soul 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗