Nghĩa tiếng Việt
- quầy hàng rong, sạp hàng ven đườngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- street stall; stand; boothdanh từJMdict
- booth, street standdanh từWiktionary
Cách dùng
"Quầy hàng ven đường": 「祭りの露店」 — các sạp hàng ở lễ hội; 「露店が並ぶ」 — hàng quán bày dọc đường. Gần 屋台 (thường bán đồ ăn).
Ví dụ
-
神社の参道に露店が並んでいる。
Các sạp hàng bày dọc đường vào đền.
-
露店でりんご飴を買った。
Tôi mua kẹo táo ở sạp hàng ven đường.
-
夏祭りの露店で売っている物
something sold at a street stand at a summer festival