店
Chữ Hán 店 ĐIẾM
- Âm On
- テン
- Âm Kun
- みせ、たな
- Nghĩa (Anh)
- store; shop
- Số nét
- 8
- JLPT
- N5 (cấp cũ 4)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 2
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 店 40 từ
- 店みせcửa hàng, tiệm, quán, nhà hàng
- 商店しょうてんcửa hàng, cửa tiệm
- 売店ばいてんquầy hàng, sạp, ki-ốt
- 店員てんいんnhân viên cửa hàng, người bán hàng
- 店舗てんぽcửa hàng, cửa tiệm
- 支店してんchi nhánh; cửa hàng chi nhánh
- 書店しょてんhiệu sách
- 本店ほんてんcửa hàng chính, trụ sở chính
- 閉店へいてんsự đóng cửa hàng
- 開店かいてんkhai trương cửa hàng
- 喫茶店きっさてんquán cà phê
- 店開きみせびらきkhai trương
百貨店ひゃっかてんcửa hàng bách hoá
- 飲食店いんしょくてんquán ăn, nhà hàng
- 小売り店こうりてんcửa hàng bán lẻ
- お店おみせcửa hàng, quán
- 出店しゅってんsự mở cửa hàng mới, chi nhánh mới
- 同店どうてんcửa hàng đó, cùng cửa hàng
- 大店おおだなcửa hàng lớn
- 店主てんしゅchủ cửa hàng
- 店先みせさきmặt tiền cửa hàng
- 店内てんないtrong cửa hàng, trong quán
- 店名てんめいtên cửa hàng
- 店長てんちょうcửa hàng trưởng
- 店頭てんとうmặt tiền cửa hàng, trước cửa hàng
- 当店とうてんcửa hàng chúng tôi
- 来店らいてんđến cửa hàng
- 酒店さかだなcửa hàng rượu
- 露店ろてんquầy hàng rong, sạp hàng ven đường
- 代理店だいりてんđại lý
- 商店街しょうてんがいkhu phố mua sắm
- 専門店せんもんてんcửa hàng chuyên doanh, cửa hàng chuyên bán một loại hàng
- 支店長してんちょうgiám đốc chi nhánh
- 板門店パンムンジョムBàn Môn Điếm
- 量販店りょうはんてんcửa hàng bán số lượng lớn, đại siêu thị
- 他店たてんcửa hàng khác, quán khác
- 入店にゅうてんvào cửa hàng, vào quán
- 全店ぜんてんcả cửa hàng
- 名店めいてんcửa hàng nổi tiếng
- 夜店よみせquầy hàng đêm, chợ đêm