TanroDictionary Sổ từ
店

Chữ Hán 店 ĐIẾM

Âm On
テン
Âm Kun
みせ、たな
Nghĩa (Anh)
store; shop
Số nét
8
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 店 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 店 40 từ