TanroDictionary Sổ từ

露骨 ろこつ

LỘ CỐT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lộ liễu, trắng trợntính từ な · danh từ
  2. khiếm nhã, thô tụctính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. open; unconcealed; undisguised; blatant; plain; franktính từ な · danh từ
  2. broad; lewd; indecent; crudetính từ な · danh từ
  3. frank, open, blunttính từ い
  4. lewd, obscenetính từ い
  5. openness, candordanh từ
  6. indecencydanh từ

Cách dùng

"Lộ liễu, trắng trợn": 「露骨に嫌な顔をする」 — ra mặt khó chịu; 「露骨な表現」 — cách nói trắng trợn/thô tục. Mang sắc thái tiêu cực.

Ví dụ

  1. 彼は露骨に嫌な顔をした。

    Anh ta ra mặt khó chịu.

  2. その広告は露骨すぎると批判された。

    Quảng cáo đó bị chỉ trích là quá lộ liễu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép