Nghĩa tiếng Việt
- lộ liễu, trắng trợntính từ な · danh từ
- khiếm nhã, thô tụctính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- open; unconcealed; undisguised; blatant; plain; franktính từ な · danh từ
- broad; lewd; indecent; crudetính từ な · danh từ
- frank, open, blunttính từ い
- lewd, obscenetính từ い
- openness, candordanh từ
- indecencydanh từ
Cách dùng
"Lộ liễu, trắng trợn": 「露骨に嫌な顔をする」 — ra mặt khó chịu; 「露骨な表現」 — cách nói trắng trợn/thô tục. Mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ
-
彼は露骨に嫌な顔をした。
Anh ta ra mặt khó chịu.
-
その広告は露骨すぎると批判された。
Quảng cáo đó bị chỉ trích là quá lộ liễu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép