TanroDictionary Sổ từ

革 かわ

CÁCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. da thuộcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. leatherdanh từ
  2. leather; animal hide; peltchữ Hán
  3. become seriouschữ Hán
  4. change; alterchữ Hán

Cách dùng

"Da thuộc" (đã qua chế biến): 「革の財布」 — ví da; 「革靴」 — giày da; 「本革」 — da thật; 「合成革」 — da tổng hợp. Phân biệt 皮 (da sống, vỏ). Hán tự còn mang nghĩa "cải cách" (改革, 革命).

Ví dụ

  1. 父の誕生日に革の財布を贈った。

    Tôi tặng bố chiếc ví da nhân sinh nhật.

  2. このかばんは本革でできている。

    Chiếc túi này làm bằng da thật.

  3. 革の表紙

    leather book cover

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「革」

革

かく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the fourty-ninth of the sixty-four hexagrams of the I Ching ䷰

Chữ Hán trong từ

革
CÁCH, CỨC On: カク Kun: かわ leather; skin; reform; become serious 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗