Nghĩa tiếng Việt da thuộcdanh từ Nghĩa tiếng Anh leatherdanh từ leather; animal hide; peltchữ Hán become seriouschữ Hán change; alterchữ Hán Cách dùng "Da thuộc" (đã qua chế biến): 「革の財布」 — ví da; 「革靴」 — giày da; 「本革」 — da thật; 「合成革」 — da tổng hợp. Phân biệt 皮 (da sống, vỏ). Hán tự còn mang nghĩa "cải cách" (改革, 革命). Ví dụ 父の誕生日に革の財布を贈った。 Tôi tặng bố chiếc ví da nhân sinh nhật. このかばんは本革でできている。 Chiếc túi này làm bằng da thật. 革の表紙 leather book cover Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
革 かく Nhật Ít dùng Nghĩa tiếng Anh danh từ the fourty-ninth of the sixty-four hexagrams of the I Ching ䷰ Chữ Hán trong từ 革 CÁCH, CỨC On: カク Kun: かわ leather; skin; reform; become serious 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗