TanroDictionary Sổ từ

領 りょう

LĨNH

Nhật
0

領 (りょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lãnh thổ, lãnh địa; (cổ) bộ (đếm quần áo, áo giáp).

Nghĩa tiếng Việt

  1. lãnh thổ, lãnh địadanh từ · hậu tố
  2. (cổ) bộ (đếm quần áo, áo giáp)trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. territory (of country, feudal domain, etc.)danh từ · hậu tốJMdict
  2. counter for suits of clothing, sets of armor, etc.trợ số từJMdict
  3. jurisdiction; dominion; territory; fief; reign (おさめる)chữ HánWiktionary
  4. to receive (うける)chữ HánWiktionary
  5. main point; outline (かなめ)chữ HánWiktionary
  6. head (かしら)chữ HánWiktionary
  7. nape of the neck (えり, うなじ)chữ HánWiktionary
  8. territory of a countrydanh từWiktionary
  9. of a territory, belonging to a countryhậu tốWiktionary

Cách dùng

"Lãnh thổ" (りょう) — hậu tố: 「日本領」 — lãnh thổ Nhật; 「仏領インドシナ」 — Đông Dương thuộc Pháp; 「領土」, 「領海」. Đếm áo giáp (cổ): 「鎧一領」.

Ví dụ

  1. その島はかつてスペイン領だった。

    Hòn đảo đó từng là lãnh thổ Tây Ban Nha.

  2. ベトナムは仏領インドシナの一部だった。

    Việt Nam từng là một phần của Đông Dương thuộc Pháp.

  3. フランス領ポリネシア

    French Polynesia