TanroDictionary Sổ từ
類

Chữ Hán 類 LOẠI

Âm On
ルイ
Âm Kun
たぐ.い
Nghĩa (Anh)
sort; kind; variety; class; genus
Số nét
18
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 類 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 類 35 từ