Nghĩa tiếng Anh
- rustling (of wind); murmuring; whistling; soughing'taru' adjective · trạng từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TÁP
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép