Nghĩa tiếng Việt
- cho uống, bắt uốngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- mời rượu, đãi uốngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (rượu) ngon, dễ uốngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to make (someone) drink; to force to drink; to let drinkđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to serve (alcohol); to treat someone (to drinks)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be drinkable (esp. of alcohol); to be palatableđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to make/let drink; causative of 飲む (nomu)động từ
Cách dùng
"Cho uống, bắt uống" — dạng khẩu ngữ của 飲ませる: 「薬を飲ます」 — cho uống thuốc; 「酒を飲ます」 — mời rượu. 「飲ませる酒」 — rượu ngon dễ uống (cách nói đặc biệt).
Ví dụ
-
子どもに薬を飲ます。
Cho con uống thuốc.
-
上司に無理やり酒を飲まされた。
Tôi bị sếp ép uống rượu.
-
馬に水を飲ました。
I gave some water to the horses.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép