TanroDictionary Sổ từ

飲ます のます

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho uống, bắt uốngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. mời rượu, đãi uốngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. (rượu) ngon, dễ uốngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to make (someone) drink; to force to drink; to let drinkđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to serve (alcohol); to treat someone (to drinks)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to be drinkable (esp. of alcohol); to be palatableđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to make/let drink; causative of 飲む (nomu)động từ

Cách dùng

"Cho uống, bắt uống" — dạng khẩu ngữ của 飲ませる: 「薬を飲ます」 — cho uống thuốc; 「酒を飲ます」 — mời rượu. 「飲ませる酒」 — rượu ngon dễ uống (cách nói đặc biệt).

Ví dụ

  1. 子どもに薬を飲ます。

    Cho con uống thuốc.

  2. 上司に無理やり酒を飲まされた。

    Tôi bị sếp ép uống rượu.

  3. 馬に水を飲ました。

    I gave some water to the horses.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép