TanroDictionary Sổ từ
飲

Chữ Hán 飲 ẤM, ẨM, HẨM, ỠM

Âm On
イン、オン
Âm Kun
の.む、-の.み
Nghĩa (Anh)
drink; smoke; take
Số nét
12
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 飲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 飲 26 từ