Nghĩa tiếng Việt
- chăn nuôi lợndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pig-keeping; pig farmingdanh từ
- porciculturedanh từ
Cách dùng
"Chăn nuôi lợn": 「養豚場」 — trại lợn; 「養豚業」 — nghề nuôi lợn.
Ví dụ
-
彼の家は養豚業を営んでいる。
Nhà anh ấy làm nghề nuôi lợn.
-
養豚場で豚熱が発生した。
Dịch tả lợn bùng phát ở trại lợn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép