TanroDictionary Sổ từ

養豚 ようとん

DƯỠNG ĐỒN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăn nuôi lợndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pig-keeping; pig farmingdanh từ
  2. porciculturedanh từ

Cách dùng

"Chăn nuôi lợn": 「養豚場」 — trại lợn; 「養豚業」 — nghề nuôi lợn.

Ví dụ

  1. 彼の家は養豚業を営んでいる。

    Nhà anh ấy làm nghề nuôi lợn.

  2. 養豚場で豚熱が発生した。

    Dịch tả lợn bùng phát ở trại lợn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép