餞
うまのはなむけNghĩa tiếng Anh
- danh từ farewell gift; parting present JMdict
- chữ Hán farewell gift Wiktionary
Chữ Hán trong từ
餞
TIỄN
餞 (はなむけ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quà tiễn biệt.
"Quà tiễn biệt, lời tiễn biệt": 「餞の言葉」 — lời chúc tiễn biệt; 「餞を贈る」. Đọc はなむけ.
卒業生に餞の言葉を贈った。
Tôi gửi lời chúc tiễn biệt đến học sinh tốt nghiệp.
この本を旅立つ君への餞としたい。
Tôi muốn tặng cuốn sách này làm quà tiễn cậu lên đường.
餞の言葉
parting words