TanroDictionary Sổ từ

餞 はなむけ

TIỄN

Nhật
0

餞 (はなむけ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quà tiễn biệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quà tiễn biệtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. farewell gift; parting gift; viaticumdanh từJMdict
  2. a farewell; a valediction; a viaticumdanh từWiktionary

Cách dùng

"Quà tiễn biệt, lời tiễn biệt": 「餞の言葉」 — lời chúc tiễn biệt; 「餞を贈る」. Đọc はなむけ.

Ví dụ

  1. 卒業生に餞の言葉を贈った。

    Tôi gửi lời chúc tiễn biệt đến học sinh tốt nghiệp.

  2. この本を旅立つ君への餞としたい。

    Tôi muốn tặng cuốn sách này làm quà tiễn cậu lên đường.

  3. 餞の言葉

    parting words

Cách đọc khác của 「餞」

餞

うまのはなむけ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ farewell gift; parting present JMdict
  2. chữ Hán farewell gift Wiktionary

Chữ Hán trong từ

餞
TIỄN On: セン Kun: はなむけ farewell gift 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

餞

せん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a farewell or parting gift Wiktionary

Chữ Hán trong từ

餞
TIỄN On: セン Kun: はなむけ farewell gift 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗