TanroDictionary Sổ từ

餡 あん

HÃM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân đậu đỏ (anko)danh từ
  2. sốt sệt bột sắn dâydanh từ
  3. nhân (bánh bao, há cảo)danh từ
  4. phần nhân, phần bên trongdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. red bean paste; red bean jam; ankodanh từ
  2. kudzu saucedanh từ
  3. filling (of a dumpling, etc.)danh từ
  4. filling; stuffing; insidedanh từ
  5. bean jamchữ Hán

Cách dùng

"Nhân đậu đỏ (anko)": 「餡を包む」 — gói nhân; 「こし餡」 — nhân đậu nghiền mịn; 「つぶ餡」 — nhân đậu còn hạt. Cũng chỉ sốt sệt sắn dây (餡かけ). Hay viết あん, あんこ.

Ví dụ

  1. このたい焼きは餡がたっぷり入っている。

    Bánh taiyaki này có rất nhiều nhân đậu đỏ.

  2. こし餡とつぶ餡、どちらが好き?

    Bạn thích nhân đậu mịn hay nhân còn hạt?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép