TanroDictionary Sổ từ

餡子 あんこ

HÃM TỬ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân đậu đỏdanh từ
  2. nhân bánhdanh từ
  3. đồ nhồi, đệmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. red bean paste; red bean jam; ankodanh từ
  2. filling (e.g. of a manjū)danh từ
  3. stuffing; paddingdanh từ
  4. adzuki bean pastedanh từ

Cách dùng

"Nhân đậu đỏ ngọt": thường viết 「あんこ」. Dùng trong bánh Nhật: 「たい焼き」「大福」「どら焼き」. 「つぶあん」 — nhân để hạt; 「こしあん」 — nhân lọc mịn.

Ví dụ

  1. たい焼きにはあんこがたっぷり入っている。

    Bánh taiyaki có nhiều nhân đậu đỏ.

  2. 私はこしあんより粒あんが好きだ。

    Tôi thích nhân đậu để hạt hơn nhân mịn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép