Nghĩa tiếng Việt
- nhân đậu đỏdanh từ
- nhân bánhdanh từ
- đồ nhồi, đệmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- red bean paste; red bean jam; ankodanh từ
- filling (e.g. of a manjū)danh từ
- stuffing; paddingdanh từ
- adzuki bean pastedanh từ
Cách dùng
"Nhân đậu đỏ ngọt": thường viết 「あんこ」. Dùng trong bánh Nhật: 「たい焼き」「大福」「どら焼き」. 「つぶあん」 — nhân để hạt; 「こしあん」 — nhân lọc mịn.
Ví dụ
-
たい焼きにはあんこがたっぷり入っている。
Bánh taiyaki có nhiều nhân đậu đỏ.
-
私はこしあんより粒あんが好きだ。
Tôi thích nhân đậu để hạt hơn nhân mịn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép