TanroDictionary Sổ từ

駐 ちゅう

TRÚ

Nhật
0

駐 (ちゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) đỗ xe, bãi đỗ xe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) đỗ xe, bãi đỗ xedanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. parking; parking lot; parking spacedanh từJMdict
  2. station; one's post; stationed atchữ HánWiktionary
  3. residentchữ HánWiktionary
  4. stationarychữ HánWiktionary
  5. resident in; stationed intiền tốWiktionary

Cách dùng

Viết tắt "đỗ xe" (ちゅう) trên biển báo: 「駐禁」 — cấm đỗ; 「月極駐」; từ ghép: 「駐車場」, 「駐在」 — thường trú; 「駐日大使」 — đại sứ tại Nhật.

Ví dụ

  1. 駐禁の場所に車を止めて罰金を取られた。

    Đỗ xe chỗ cấm nên tôi bị phạt.

  2. 駐日ベトナム大使が来場した。

    Đại sứ Việt Nam tại Nhật đã đến dự.

  3. 駐キルギス大使

    ambassador to Kyrgyzstan