Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) đỗ xe, bãi đỗ xedanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- parking; parking lot; parking spacedanh từJMdict
- station; one's post; stationed atchữ HánWiktionary
- residentchữ HánWiktionary
- stationarychữ HánWiktionary
- resident in; stationed intiền tốWiktionary
Cách dùng
Viết tắt "đỗ xe" (ちゅう) trên biển báo: 「駐禁」 — cấm đỗ; 「月極駐」; từ ghép: 「駐車場」, 「駐在」 — thường trú; 「駐日大使」 — đại sứ tại Nhật.
Ví dụ
-
駐禁の場所に車を止めて罰金を取られた。
Đỗ xe chỗ cấm nên tôi bị phạt.
-
駐日ベトナム大使が来場した。
Đại sứ Việt Nam tại Nhật đã đến dự.
-
駐キルギス大使
ambassador to Kyrgyzstan