Nghĩa tiếng Việt
- vang, totính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- loud; sonorous; ringingtính từ な
- loud and livelytính từ い
Cách dùng
"Vang dội, cất cao": 「高らかに歌う」 — hát vang; 「高らかに宣言する」 — tuyên bố dõng dạc. Dùng dạng 高らかに; văn viết, trang trọng.
Ví dụ
-
彼は勝利を高らかに宣言した。
Anh ấy dõng dạc tuyên bố chiến thắng.
-
ラッパの音が高らかに響いた。
Tiếng kèn vang lên rộn rã.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép