TanroDictionary Sổ từ

高らか たからか

CAO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vang, totính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. loud; sonorous; ringingtính từ な
  2. loud and livelytính từ い

Cách dùng

"Vang dội, cất cao": 「高らかに歌う」 — hát vang; 「高らかに宣言する」 — tuyên bố dõng dạc. Dùng dạng 高らかに; văn viết, trang trọng.

Ví dụ

  1. 彼は勝利を高らかに宣言した。

    Anh ấy dõng dạc tuyên bố chiến thắng.

  2. ラッパの音が高らかに響いた。

    Tiếng kèn vang lên rộn rã.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép